Tác dụng của rau hẹ với sức khỏe: Từ món ăn quen thuộc đến vị thuốc tự nhiên

25-03-2026 10:09:53

1. Rau hẹ – thực phẩm giàu dinh dưỡng và hoạt chất sinh học

Rau hẹ (Allium ramosum hoặc Allium tuberosum), thuộc họ Hành (Alliaceae), là loại rau gia vị quen thuộc trong bữa ăn của người Việt.

Theo BSCK2 Huỳnh Tấn Vũ, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, hẹ có tên gọi khác là cửu thái, cửu thái tử, khởi dương thảo và nhiều tên khác. Hẹ có mùi vị trung gian giữa hành và tỏi, vừa là thực phẩm vừa được sử dụng như một vị thuốc dân gian chữa nhiều bệnh từ thông thường đến phức tạp.

Về thành phần dinh dưỡng, trong 1 kg lá hẹ chứa một lượng đáng kể đạm (5-10g), đường (5-30g), vitamin A (20mg), vitamin C (89g), canxi (263 mg), phốt pho (212 mg) và chất xơ. Chất xơ có tác dụng tăng tính nhạy cảm với insulin làm giảm đường huyết, giảm mỡ máu, ngừa xơ mỡ động mạch, bảo vệ tuyến tụy.

Cây hẹ cho nhiều kháng sinh quý đặc biệt với các bệnh về hô hấp và đường ruột của trẻ em. Hẹ đã được các nhà khoa học nghiên cứu có các hợp chất: Sunfua, saponin và chất đắng... Đặc biệt, chất odorin có trong cây hẹ được xem như một kháng sinh đặc trị các loại vi trùng staphyllococcus aureus và Bacillus coli.

Trong y học cổ truyền, rau hẹ có vị cay, hơi chua, tính ấm. Hẹ được cho là có tác dụng bổ thận, trợ dương, ôn trung, hành khí, tán huyết, tiêu đờm và cầm máu. Một số tài liệu cổ như Nội kinh hay Bản thảo thập di đều ghi nhận hẹ là thực phẩm nên dùng vào mùa xuân để tăng cường dương khí. Ngoài ra, hẹ còn được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị đau lưng, di tinh hoặc suy giảm chức năng sinh lý.

rau hẹ

Cây rau hẹ.

2. Tác dụng của rau hẹ

2.1 Tác dụng kháng khuẩn, hỗ trợ điều trị bệnh hô hấp và tiêu hóa

Một trong những công dụng nổi bật của rau hẹ là khả năng kháng khuẩn. Nước ép lá hẹ tươi có thể ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hóa và hô hấp như tụ cầu, Salmonella hay một số chủng E. coli. Trong dân gian, hẹ thường được dùng để hỗ trợ giảm ho, cảm lạnh, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

BSCK2. Huỳnh Tấn Vũ cho biết, chỉ cần một nắm lá hẹ tươi rửa sạch, thái nhỏ trộn với một ít đường phèn hấp trong nồi cơm sôi vừa cạn hoặc chưng cách thủy, để nguội cho bé uống sẽ dịu ngay cơn ho, cảm, sốt. Cũng cần lưu ý rằng, bài thuốc này cho trẻ em uống tốt hơn khi dùng lá hẹ tươi sống, không nên đun sôi sẽ làm mất tác dụng của kháng sinh.

Nhờ tác dụng này, hẹ được xem là một lựa chọn hỗ trợ an toàn trong các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ, đặc biệt ở đường ruột và đường hô hấp.

2.2 Hỗ trợ kiểm soát đường huyết và mỡ máu

Chất xơ trong rau hẹ có vai trò cải thiện độ nhạy insulin, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Điều này có ý nghĩa với người có nguy cơ hoặc đang mắc đái tháo đường. Bên cạnh đó, các hợp chất như allicin có trong hẹ giúp giảm quá trình tổng hợp cholesterol trong cơ thể, góp phần hạn chế nguy cơ xơ vữa động mạch. Nhờ đó, việc bổ sung hẹ trong chế độ ăn có thể hỗ trợ kiểm soát mỡ máu và bảo vệ tim mạch.

2.3 Góp phần giảm huyết áp, bảo vệ tim mạch

Hẹ có chứa flavonoid và vitamin C – những chất có lợi cho hệ tim mạch. Flavonoid giúp điều hòa huyết áp, trong khi vitamin C giúp tăng độ bền của thành mạch và hỗ trợ hấp thu sắt. Ngoài ra, các hợp chất lưu huỳnh trong hẹ còn có tác dụng chống oxy hóa, giúp hạn chế tổn thương tế bào do gốc tự do. Nhờ đó, ăn hẹ thường xuyên có thể góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

2.4 Hỗ trợ phòng ngừa ung thư

Rau hẹ là nguồn cung cấp flavonoid và các hợp chất chứa lưu huỳnh tự nhiên. Đây là những chất có khả năng chống oxy hóa, giúp trung hòa gốc tự do – yếu tố liên quan đến sự hình thành và phát triển của tế bào ung thư. Một số nghiên cứu cho thấy, việc bổ sung các loại rau họ hành tỏi, trong đó có hẹ, có thể góp phần giảm nguy cơ một số ung thư như ung thư đại tràng, dạ dày, phổi, vú và tuyến tiền liệt.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng hẹ chỉ có vai trò hỗ trợ phòng ngừa, không thay thế các phương pháp điều trị ung thư.

2.5 Tác dụng với da và hỗ trợ làm lành vết thương

Theo BSCK2. Huỳnh Tấn Vũ, hẹ có đặc tính chống vi khuẩn và nấm nên rất tốt cho da, đồng thời cải thiện những vấn đề về nhiễm trùng da. Hẹ có thể thay thế cho các loại kem bôi trị vảy và làm lành vết thương hở. Nhờ đặc tính này, hẹ có thể tiêu diệt vi khuẩn, nấm, giúp vết thương mau lành.

2.6 Tăng cường sức khỏe xương

Hẹ chứa vitamin K – một vi chất quan trọng trong quá trình chuyển hóa xương. Vitamin K giúp tăng cường mật độ xương và hạn chế tình trạng mất khoáng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với phụ nữ, nhất là giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh – nhóm có nguy cơ loãng xương cao hơn. Việc bổ sung hẹ trong khẩu phần ăn có thể góp phần hỗ trợ duy trì hệ xương chắc khỏe.

2.7 Tốt cho phụ nữ mang thai

Rau hẹ tươi chứa folate (axit folic) – dưỡng chất cần thiết cho quá trình phân chia tế bào và phát triển hệ thần kinh của thai nhi. Việc bổ sung đủ folate trong thai kỳ giúp giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở trẻ. Do đó, hẹ có thể là một thực phẩm bổ sung phù hợp trong chế độ ăn của phụ nữ mang thai, nếu sử dụng đúng cách và hợp lý.

2.8. Ngăn ngừa đông máu và cải thiện tuần hoàn

Các flavonoid trong hẹ có tác dụng hỗ trợ điều hòa huyết áp và cải thiện lưu thông máu. Đồng thời, vitamin C giúp tăng tính đàn hồi của thành mạch. Những yếu tố này góp phần giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và hỗ trợ hệ tuần hoàn hoạt động hiệu quả hơn.

3. Lưu ý khi sử dụng rau hẹ

Mặc dù có nhiều lợi ích, rau hẹ vẫn cần được sử dụng hợp lý:

  • Không nên dùng quá nhiều vì có thể gây nóng trong, khó chịu tiêu hóa.
  • Người có bệnh lý dạ dày nên thận trọng khi ăn sống.
  • Với các bài thuốc dân gian cho trẻ nhỏ, cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi áp dụng.
  • Hẹ chỉ có vai trò hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị.

Rau hẹ là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và chứa nhiều hoạt chất sinh học có lợi cho sức khỏe. Từ hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch đến bảo vệ tim mạch và xương, hẹ vừa là món ăn quen thuộc vừa là vị thuốc tự nhiên. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng cách và phù hợp với từng đối tượng để phát huy hiệu quả.

Dương Sơn

Theo Báo Sức khỏe và đời sống

https://suckhoedoisong.vn/tac-dung-cua-rau-he-voi-suc-khoe-tu-mon-an-quen-thuoc-den-vi-thuoc-tu-nhien-169260321205904293.htm


TIN CÙNG THỂ LOẠI